Nên mua máy phát điện mitsubishi 40kva tại đại lý nào?

Thảo luận trong 'Rao vặt toàn quốc' bắt đầu bởi koolsheep, 9/9/16.

  1. koolsheep

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    385
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Sự thay đổi của kỹ thuật tiên tiến dẫn đến vấn đề tiêu thụ điện năng hiện ngày càng một nâng cao. Với 01 nước còn hạn chế nguồn điện rất lớn như chúng ta thì sự việc này thật sự rất nan giản. Do đó, vấn đề vận hành bán máy phát điện mitsubishi là yêu cầu hàng đầu hiện nay nhằm cung cấp điện không bị ngắt quãng cho các hoạt động sinh hoạt, chế tạo, mua bán. Công ty Hưng Tiến Phúc xin chia sẻ với khách hàng một số dòng máy phát điện mitsubishi được yêu thích hiện nay.

    Hình ảnh máy phát điện Mitsubishi 30kva hiện do chúng tôi cung cấp :
    [​IMG]

    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS2000C
    Tần số (Hz) 60
    Vòng quay (rpm) 1800
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất liên tục (kw) 1650
    Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/480V
    Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/480V-460V-450V-440V-416V
    Kích thước máy (D x R x C) 5450 x 2200 x 2835
    Trọng lượng máy (kg) 13600

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTA2-S
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8
    Tỷ số nén 13.5
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ
    Tổng công suất điện (kWm) 1739
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 1.8
    Độ ồn máy phát điện (cách 1m dBA)
    112
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 462
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 348


    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS2000B
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất dự phòng (kVA) 2235
    Công suất liên tục (kVA) 2030
    Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/380V
    Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/380V-400V-415V-440V
    Kích thước máy (D x R x C) 5675 x 2200 x 2835
    Trọng lượng máy (kg) 14300

    Thông số kỹ thuật động cơ máy phát điện Mitsubishi 100kva
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ S16R-PTA2-S
    Kiểu động cơ V-16, động cơ máy phát điện 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 9.0
    Tỷ số nén 13.5
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ
    2235 kVA 2030 kVA
    Tổng công suất điện (kWm) 1850 1679
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.3 2.1
    Độ ồn cách 1m dBA 112 111
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 478 428
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 355 322
     

Chia sẻ trang này