Nên mua máy phát điện Denyo 60kva ở doanh nghiệp nào?

Thảo luận trong 'Rao vặt toàn quốc' bắt đầu bởi koolsheep, 10/9/16.

  1. koolsheep

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    385
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Vấn đề thay đổi của kỹ thuật hiện đại làm vấn đề tiêu tốn điện hiện ngày càng 01 nhiều. Với 01 khu vực còn hạn chế điện trầm trọng như Việt Nam thì chuyện này thật đáng báo động. Chính vì vậy, chuyện dùng bán máy phát điện denyo là yêu cầu cấp thiết hiện nay nhằm cung cấp điện năng không bị ngắt quãng cho những hoạt động sinh hoạt, sản xuất, kinh doanh. Máy phát điện Hưng Tiến Phúc xin giới thiệu với khách hàng những dòng may phat dien denyo được ưa chuộng hiện nay.

    Hình ảnh máy phát điện Denyo 5kva hiện do Công ty Hưng Tiến Phúc phân phối :
    [​IMG]
    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model TLG-7.5LSK
    Tần số 50 60
    Công suất (kVA) 6.5 7.5
    Điện áp máy phát điện
    190 – 240 (380 – 480)
    Tốc độ quay (min-1) 3000 3600
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3 Phase, 4-Wire
    Số cực 02
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F
    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota Z482-K3A
    Kiểu động cơ 4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh 02
    Bore x Stroke (mm) 67 x 68
    Piston Displacement (L) 0.479
    Rated Output (kW/min-1) 6.8/3000 8.0/3600
    Battery (V-Ah x piece) 12-36 x 1
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 26
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 1.7 2.1
    Độ ồn cách 7m (dB) 61 63
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1220 x 610 x 720
    Trọng lượng (kg) 260
    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model Máy phát điện DCA-13LSK Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 10.5 13
    Công suất dự phòng (kVA) 11 13.7
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3-Phase, 4-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F
    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota D1403-K3A
    Kiểu động cơ Thẳng hàng, buồng xoáy
    Số xi-lanh trong máy phát điện máy phát điện Denyo 35kva
    03
    Bore x Stroke (mm) 80 x 92.4
    Piston Displacement (L) 1.393
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 2.4 2.9
    Dung tích dầu bôi trơi (L) 5.6
    Dung tích nước làm mát (L) 6.4
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 62
    Độ ồn cách 7m (dB) 58 61
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1390 x 650 x 900
    Trọng lượng (kg) 503
     

Chia sẻ trang này