CẤU TẠO MÁY BƠM CÁNH CẮT RÁC DÒNG 100BN411 Máy bơm cánh cắt rác dòng 100BN411 là dòng bơm chuyên dụng cho các hệ thống thoát nước, xử lý nước thải có chứa rác, sợi, tạp chất và các vật liệu dễ gây tắc nghẽn. Điểm nổi bật của dòng bơm này là cơ cấu cánh cắt rác kết hợp với hệ thống cánh bơm, giúp xử lý các loại rác dạng sợi và vật liệu hữu cơ trước khi đưa vào đường ống, hạn chế nguy cơ kẹt hoặc tắc bơm. 1. Cánh cắt rác Đây là bộ phận quan trọng tạo nên đặc tính của máy bơm 100BN411. Cánh cắt được thiết kế để cắt nhỏ rác, sợi vải, dây, tóc và các tạp chất dạng dài trước khi chúng đi qua máy bơm. Khi động cơ hoạt động, cánh cắt quay với tốc độ cao. Rác được đưa vào vùng cắt sẽ bị chia nhỏ thành các phần có kích thước phù hợp, từ đó giúp quá trình bơm diễn ra ổn định hơn. 2. Cánh bơm Cánh bơm có nhiệm vụ tạo áp lực và lưu lượng để đưa nước thải qua thân bơm và đẩy lên đường ống xả. Đối với dòng bơm cánh cắt rác, cánh bơm được thiết kế để làm việc trong môi trường có nhiều tạp chất. Sự phối hợp giữa cánh cắt và cánh bơm giúp giảm hiện tượng rác cuốn quấn quanh cánh, một trong những nguyên nhân thường gặp gây giảm lưu lượng hoặc dừng bơm. 3. Thân bơm Thân bơm là bộ phận bao quanh buồng bơm, có chức năng dẫn hướng dòng chất lỏng từ cửa hút đến cửa xả. Thân bơm cần có kết cấu chắc chắn để chịu được áp lực làm việc và môi trường nước thải. Bề mặt và vật liệu của thân bơm cũng cần phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế nhằm tăng độ bền và hạn chế ăn mòn. 4. Động cơ điện Động cơ là nguồn truyền động chính cho máy bơm. Công suất từ động cơ được truyền tới trục bơm, làm quay đồng thời hệ thống cánh cắt và cánh bơm. Động cơ của bơm chìm nước thải thường được thiết kế để làm việc trong điều kiện ngập nước và có khả năng chống nước theo cấp bảo vệ phù hợp với thiết kế của nhà sản xuất. 5. Trục bơm Trục bơm có nhiệm vụ truyền chuyển động quay từ động cơ đến cánh bơm và bộ phận cắt. Đây là chi tiết chịu tác động của tải trọng quay và mô-men xoắn trong quá trình vận hành, vì vậy độ chính xác gia công và độ bền của trục có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của toàn bộ máy bơm. 6. Phớt cơ khí Phớt cơ khí có nhiệm vụ ngăn nước thải xâm nhập vào khoang động cơ theo vị trí trục quay. Đây là một trong những bộ phận quan trọng đối với máy bơm chìm. Khi phớt bị mòn hoặc hư hỏng, nước có thể xâm nhập vào khoang động cơ, gây nguy cơ chập điện hoặc hư hỏng động cơ. 7. Ổ bi Ổ bi giúp đỡ trục quay và duy trì chuyển động quay ổn định. Trong quá trình hoạt động, ổ bi phải chịu tải trọng từ rotor, trục, cánh bơm và cơ cấu cắt. Việc lựa chọn ổ bi phù hợp và bảo đảm điều kiện vận hành đúng kỹ thuật sẽ góp phần giảm rung động, tiếng ồn và tăng tuổi thọ máy. 8. Khoang dầu và hệ thống bảo vệ Tùy cấu hình cụ thể của máy, bơm có thể được trang bị khoang dầu và các thiết bị bảo vệ như cảm biến nhiệt, cảm biến rò rỉ hoặc thiết bị bảo vệ động cơ. Các hệ thống này giúp phát hiện những điều kiện bất thường trong quá trình vận hành, qua đó hạn chế nguy cơ quá nhiệt hoặc hư hỏng động cơ. 9. Cửa hút và cửa xả Cửa hút là nơi nước thải cùng rác, tạp chất đi vào máy bơm. Tại khu vực này, cơ cấu cắt thực hiện nhiệm vụ xử lý các loại rác có kích thước hoặc dạng sợi phù hợp. Cửa xả đưa dòng nước sau khi qua buồng bơm vào hệ thống đường ống. Kích thước kết nối cửa xả cần được lựa chọn phù hợp với đường ống và thông số thiết kế của hệ thống. Nguyên lý phối hợp các bộ phận Khi máy bơm 100BN411 hoạt động, động cơ truyền chuyển động tới trục. Trục làm quay cơ cấu cắt và cánh bơm. Nước thải cùng rác được hút vào máy, rác dạng sợi và các tạp chất phù hợp được cánh cắt xử lý, sau đó dòng nước được cánh bơm tạo áp lực và đưa qua cửa xả. Nhờ kết hợp khả năng cắt rác và bơm nước thải trong cùng một thiết bị, dòng bơm này có thể được ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước thải, trạm bơm nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp và những hệ thống có nguy cơ xuất hiện rác dạng sợi gây tắc nghẽn. Kết luận Cấu tạo của máy bơm cánh cắt rác 100BN411 gồm nhiều bộ phận phối hợp với nhau như động cơ, trục bơm, cánh cắt, cánh bơm, thân bơm, phớt cơ khí, ổ bi, cửa hút và cửa xả. Trong đó, cơ cấu cánh cắt là bộ phận tạo nên ưu điểm đặc trưng của dòng bơm, giúp xử lý rác trước khi đưa nước thải vào đường ống. Dưới đây là thông số kỹ thuật của máy bơm chìm nước thải cánh cắt Tsurumi 100C43.7. Mình đối chiếu theo tài liệu kỹ thuật của Tsurumi và bảng thông số của dòng C. Thông số kỹ thuật Tsurumi 100C43.7 Thông số 100C43.7 Thương hiệu Tsurumi – Nhật Bản Model 100C43.7 Loại bơm Bơm chìm nước thải cánh cắt rác Công suất động cơ 3,7 kW – khoảng 5 HP Nguồn điện 3 pha, 400 V, 50 Hz Số cực 4 cực Tốc độ quay 1.410 vòng/phút Dòng điện định mức 7,9 A Phương pháp khởi động Trực tiếp DOL Đường kính họng xả 100 mm (DN100 / 4") Lưu lượng tối đa 1.700 lít/phút ≈ 102 m³/h Cột áp tối đa 16 m Đường kính vật rắn cho phép 60 mm Cấp bảo vệ IP68 Cấp cách điện Class E Nhiệt độ chất lỏng Tối đa khoảng 40°C Chiều dài cáp 10 m theo datasheet Tsurumi Europe Trọng lượng khô 86 kg, chưa tính cáp Áp lực chịu tối đa 30 m Kiểu cánh Cánh không tắc nghẽn tích hợp cơ cấu cắt Phớt cơ khí Phớt kép, SiC/SiC, làm việc trong buồng dầu Bảo vệ động cơ Bộ bảo vệ nhiệt tích hợp Các thông số 400 V/50 Hz, 1.410 vòng/phút, 7,9 A, trọng lượng 86 kg và cáp 10 m được thể hiện trong datasheet kỹ thuật của Tsurumi. Vật liệu chế tạo Thân bơm: gang EN-GJL-200. Cánh bơm: gang EN-GJL-200, đầu/lưỡi cắt sử dụng hợp kim tungsten carbide thiêu kết. Tấm hút: gang cầu EN-GJS-700-2. Trục: thép không gỉ EN-X30Cr13 / SUS420J2. Phớt cơ khí: Silicon Carbide. Ổ bi: ổ bi kín, không cần bảo dưỡng định kỳ. Điểm nổi bật của 100C43.7 Máy sử dụng cơ cấu cánh cắt: cánh bơm quay kết hợp với tấm hút có răng để cắt nhỏ các loại chất rắn dạng sợi trước khi đưa qua đường ống. Vì vậy dòng C được thiết kế cho nước thải có chứa rác, chất xơ, vải, tóc và các vật rắn dễ gây tắc nghẽn. Kích thước tham khảo: khoảng 333 × 602 × 680 mm, tùy cấu hình/phiên bản. Datasheet Tsurumi Europe ghi các kích thước chính A = 602 mm, B = 333 mm, H = 680 mm. Lưu ý: Một số tài liệu bán hàng tại Việt Nam ghi cáp 6 m hoặc cột áp 16,1 m, trong khi datasheet Tsurumi Europe ghi cáp 10 m và Hmax 16 m. Điều này có thể do khác phiên bản/thị trường hoặc cấu hình cung cấp, nên khi làm hồ sơ kỹ thuật/dự thầu nên lấy đúng datasheet của mã hàng cụ thể.